Bản dịch của từ 日午 trong tiếng Việt và Anh
日午
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rì | ㄖˋ | r | i | thanh huyền |
日午(Danh từ)
【rì wǔ】
01
中午。
Buổi trưa; giữa trưa (từ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại)
Noon; midday (classical/archaisms for 'midday')
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日午
rì
日
wǔ
午
Các từ liên quan
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
午上
午休
午供
午初
午刻
- Bính âm:
- 【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
- Các biến thể:
- 囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
