Bản dịch của từ 日本人 trong tiếng Việt và Anh

日本人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖˋrithanh huyền

日本人(Danh từ)

rì běn rén
01

自称“大和民族”。东亚民族之一,主要分布在日本,其余分布在南、北美洲太平洋诸岛。约1.2亿人(1985年)。说日语。多信神道教和佛教,少数信天主教和基督教新教。有插花、茶道等习俗。主要从事工业,也从事农业和渔业。

Người Nhật; công dân/thuộc dân tộc Nhật (日本的人)

Japanese person; a member of the Japanese people

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 日本人

běn

rén

Các từ liên quan

日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
日
Bính âm:
【rì】【ㄖˋ】【NHẬT】
Các biến thể:
囸, 𡆠, 𡆸, 𡇗, 𡈎, 𡇁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1