Bản dịch của từ 旧制 trong tiếng Việt và Anh
旧制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧制(Danh từ)
【jiù zhì】
01
Chế độ cũ (đặc biệt chỉ chế độ đo lường cũ của Trung Quốc)
Old system, specifically referring to China's former measurement system.
旧的制度特指中国过去使用的一套计量制度
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧制
jiù
旧
zhì
制
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
