Bản dịch của từ 旧山 trong tiếng Việt và Anh
旧山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
旧山(Danh từ)
【jiù shān】
01
1.故乡;故居。
Quê cũ, nơi chôn nhau cắt rốn, nhà xưa thân thuộc.
One's old home or hometown; a familiar former residence.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.旧茔。
Ngôi mộ cũ, mộ phần cổ xưa
An old tomb or ancient burial mound
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 旧山
jiù
旧
shān
山
Các từ liên quan
旧丘
旧业
旧习
旧乡
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
- Các biến thể:
- 舊, 𦾔
- Hình thái radical:
- ⿰,丨,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
