Bản dịch của từ 明亮 trong tiếng Việt và Anh
明亮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
明亮(Tính từ)
【míng liàng】
01
Sáng; sáng sủa; sáng rực
Bright; well-lit; full of light
光线充足;亮堂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sáng tỏ; hiểu ra; hiểu rõ; rõ ràng
Clear; bright; understandable; evident
明白;清楚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sáng ngời; sáng bóng; sáng lấp lánh
Bright; shining; luminous, emitting or reflecting light clearly and vividly
闪亮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明亮
míng
明
liàng
亮
- Bính âm:
- 【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
- Các biến thể:
- 朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
- Hình thái radical:
- ⿰,日,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一一
