Bản dịch của từ 明强 trong tiếng Việt và Anh

明强

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

明强(Tính từ)

míng qiáng
01

精明强干。

Khôn ngoan, tháo vát, giỏi xử lý công việc (tinh minh, mạnh mẽ trong hành động)

Shrewd and capable; clever and able-handed in handling affairs

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 明强

míng

qiáng

Các từ liên quan

明上
明世
明业
明丢丢
强不凌弱
强不凌弱众不暴寡
明
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Các biến thể:
朙, 眀, 𣇱, 𣷠, 𠘨
Hình thái radical:
⿰,日,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ一一