Bản dịch của từ 映暧 trong tiếng Việt và Anh
映暧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
映暧(Động từ)
【yìng ài】
01
Che mờ, phủ ánh sáng mơ hồ; (hình bóng) lẫn lờ, không rõ rệt (tương tự “đờm”/“che lấp” ánh sáng)
To cast a dim or veiled light; to be faintly reflected or obscured
犹掩映。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 映暧
yìng
映
ài
暧
Các từ liên quan
映像
映午
映协
映发
映夺
暧日
暧昧
暧昧不明
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【ÁNH】
- Các biến thể:
- 䁐, 暎
- Hình thái radical:
- ⿰,日,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
