Bản dịch của từ 是 trong tiếng Việt và Anh
是

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
是(Động từ)
Hễ; phàm; bất cứ
Whenever; every time that; any (instance of a class)
含有''凡是''的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Là
To be; to link or equate two things (identifies or states identity/relationship)
联系两种事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chính là
To be; (used at sentence start to emphasize/identify: “it is/that is …”)
用于句首,加重语气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quả là; quả thật
To be; to affirm/confirm (expressing firm certainty: 'indeed', 'really')
表示坚决肯定,含有“的确”“实在”的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cho là; cho rằng; cho là đúng
To consider/hold to be; to assert something is true (to regard as correct)
认为正确;肯定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phải; vâng; được; chí phải
To be; yes (to affirm or agree) — used to state identity, correctness, or to agree/confirm
表示肯定或答应(常单用)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Là; ấy; đó; đấy
To be; to equate two things (is/are/it is)
联系相同的两个词语
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đúng; thích hợp
To be; exactly / precisely (used before a noun to indicate correctness or suitability)
用于名词前,含有“适合”的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hay; hay là
Used in alternative/choice questions to mean “or” (asking which of two or more options)
用于选择问句、是非问句或反问句
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
是(Tính từ)
Đúng; phải; hợp lý
To be; correct; right (indicates truth, affirmation or identity)
正确(跟“非”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
是(Danh từ)
Họ Thị
Surname; family name (as in the surname 'Shi')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điều phải; sự đúng đắn; điều đúng đắn
That which is right; correctness; the true/just thing
指正确的论断或肯定的结论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
是(Đại từ)
Đây; này; vậy
This; this is (used to indicate or identify something/someone)
这;这个
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
是(Trạng từ)
Là vì; mà là; chắc là; quả thật là (ngữ khí khẳng định)
To be (used for strong affirmation: indeed, truly, really)
表示非常肯定,确实是这样,要读得重一些
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
- Các biến thể:
- 徥, 昰, 𣆞, 𣊒
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 是 (shì) mang nghĩa “là, đúng” có thể tưởng tượng như miệng (口) đang nói về một ngày hè oi bức (夏), như khẳng định điều gì đó thật rõ ràng. Tuy đơn giản nhưng người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 是 với các chữ cùng bộ 日 như 曒, 晴 do nét và bộ thủ tương tự, gây nhầm lẫn khi viết và đọc. Ngoài ra, 是 xuất hiện trong các thành ngữ như 是非 (đúng sai), việc dịch câu văn có 是 thường hay bị phản ánh do học viên dịch từng từ một khiến nghĩa bị cứng và không tự nhiên. Về phát âm, 是 có pinyin là shì (trọng âm xuống sắc), phát âm gần với 'thị' trong tiếng Việt, tránh nhầm với shā (xā) hoặc shǐ (sử) có thanh khác. Một mẹo nhớ đơn giản để phát âm đúng là nghĩ đến câu hỏi 'Câu trả lời là (是) hay không?' giúp gợi nhớ âm sắc và ý nghĩa. Chúc bạn luyện tập chăm chỉ để không mắc bẫy các âm đuôi sắc và giữ đúng ý nghĩa của 是 trong giao tiếp và viết lách!
Nguồn gốc của từ 是 (shì) xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'thẳng' hay 'đúng'. Theo 《說文解字》, chữ này kết hợp từ '日' (mặt trời) và '正' (đúng), tượng trưng cho định nghĩa về sự đúng đắn. Trong lịch sử, 是 đã trở thành một từ quan trọng trong ngôn ngữ Trung Quốc, thể hiện sự khẳng định và đồng tình, vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ 是 (shì) mang nghĩa “là, đúng” có thể tưởng tượng như miệng (口) đang nói về một ngày hè oi bức (夏), như khẳng định điều gì đó thật rõ ràng. Tuy đơn giản nhưng người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 是 với các chữ cùng bộ 日 như 曒, 晴 do nét và bộ thủ tương tự, gây nhầm lẫn khi viết và đọc. Ngoài ra, 是 xuất hiện trong các thành ngữ như 是非 (đúng sai), việc dịch câu văn có 是 thường hay bị phản ánh do học viên dịch từng từ một khiến nghĩa bị cứng và không tự nhiên. Về phát âm, 是 có pinyin là shì (trọng âm xuống sắc), phát âm gần với 'thị' trong tiếng Việt, tránh nhầm với shā (xā) hoặc shǐ (sử) có thanh khác. Một mẹo nhớ đơn giản để phát âm đúng là nghĩ đến câu hỏi 'Câu trả lời là (是) hay không?' giúp gợi nhớ âm sắc và ý nghĩa. Chúc bạn luyện tập chăm chỉ để không mắc bẫy các âm đuôi sắc và giữ đúng ý nghĩa của 是 trong giao tiếp và viết lách!
Nguồn gốc của từ 是 (shì) xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'thẳng' hay 'đúng'. Theo 《說文解字》, chữ này kết hợp từ '日' (mặt trời) và '正' (đúng), tượng trưng cho định nghĩa về sự đúng đắn. Trong lịch sử, 是 đã trở thành một từ quan trọng trong ngôn ngữ Trung Quốc, thể hiện sự khẳng định và đồng tình, vẫn giữ nguyên ý nghĩa trong tiếng Trung hiện đại.
