Bản dịch của từ 晚上 trong tiếng Việt và Anh
晚上
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎn | ㄨㄢˇ | w | an | thanh hỏi |
晚上(Danh từ)
【wǎn shang】
01
太阳落了以后到深夜以前的时间,也泛指夜里
Tối; ban tối; tối muộn; buổi tối
The period of time from sunset to late night, commonly referring to the evening or night time.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚上
wǎn
晚
shàng
上
Các từ liên quan
晚世
晚会
晚会服
晚婚
晚学
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
- Các biến thể:
- 晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
- Hình thái radical:
- ⿰,日,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
