Bản dịch của từ 晴天 trong tiếng Việt và Anh

晴天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊqingthanh sắc

晴天(Danh từ)

qíng tiān
01

无云或少云的天气;气象学上指空中云层的覆盖面低于1/10的天气

Trời nắng; ngày nắng

A day with clear skies and little or no clouds; sunny weather with cloud cover less than one-tenth.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晴天

qíng

tiān

Các từ liên quan

晴丝
晴丽
晴云秋月
晴光
晴和
天一
天一阁
天丁
天上人间
晴
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【TÌNH】
Các biến thể:
夝, 暒, 甠, 精, 晴, 晴
Hình thái radical:
⿰,日,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3