Bản dịch của từ 暮商 trong tiếng Việt và Anh
暮商
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
暮商(Danh từ)
【mù shāng】
01
即暮秋。商音属秋。
Mùa thu cuối cùng; cuối mùa thu (tức 'mùa thu muộn') — tương tự 'mù thu muộn', gợi liên tưởng đến tiết trời sắp vào đông
Late autumn; the end of the autumn season
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮商
mù
暮
shāng
商
Các từ liên quan
暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,日
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一
