Bản dịch của từ 曊 trong tiếng Việt và Anh
曊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
曊(Động từ)
Cùng nghĩa với '昲', chỉ việc phơi nắng gay gắt để làm khô (như phơi lúa, phơi cá).
Same as '昲', meaning to expose to strong sunlight; to dry by sun.
同“昲”,暴晒;晒干。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
- Các biến thể:
- 昲
- Hình thái radical:
- ⿰,日,費
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一乚一乚丿丨丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 曊 tưởng tượng như hình ảnh của một 'miệng hè oi bức' (口 & 日) kèm theo nét phí tổn (費) ngầm báo hiệu cảm giác mệt mỏi, nắng nóng gay gắt. Nhiều bạn học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 曊 với những chữ cùng bộ 日 như 曜, 暉 vì nét viết phức tạp và tương đồng, dẫn đến lỗi sai khi viết hoặc đọc. Hơn nữa, do 曊 ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nên rất hay bị bỏ quên hoặc dịch từng chữ một gây câu văn khô cứng, không tự nhiên. Phát âm chuẩn là fei˥˧ với âm cuối 'ei' kéo dài, dễ lẫn lộn với các từ có âm tiết giống như 'fèi' hay 'fēi' nếu không chú ý dấu thanh, nhớ kỹ thanh 4 rồi chuyển nhẹ lên thanh 3 để tránh nhầm. Khi học, bạn hãy tưởng tượng mỗi nét là một luồng nắng nóng chi chít trên miệng hè, giúp nhớ chữ dễ dàng và sinh động hơn. Nhớ rằng, luyện viết chữ 曊 thận trọng từng nét sẽ giúp bạn tránh viết sai và nâng cao vốn từ vựng thâm sâu trong tiếng Trung.
Từ 曊 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến ánh sáng và sự chiếu sáng. Chữ này được phát triển qua các thời kỳ, phản ánh sự thay đổi trong cách sử dụng ngôn ngữ. Ngày nay, 曊 thường được dùng để chỉ những khía cạnh liên quan đến ánh sáng trong văn hóa và nghệ thuật, thể hiện tầm quan trọng của ánh sáng trong cuộc sống con người.
Chữ Hán 曊 tưởng tượng như hình ảnh của một 'miệng hè oi bức' (口 & 日) kèm theo nét phí tổn (費) ngầm báo hiệu cảm giác mệt mỏi, nắng nóng gay gắt. Nhiều bạn học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 曊 với những chữ cùng bộ 日 như 曜, 暉 vì nét viết phức tạp và tương đồng, dẫn đến lỗi sai khi viết hoặc đọc. Hơn nữa, do 曊 ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nên rất hay bị bỏ quên hoặc dịch từng chữ một gây câu văn khô cứng, không tự nhiên. Phát âm chuẩn là fei˥˧ với âm cuối 'ei' kéo dài, dễ lẫn lộn với các từ có âm tiết giống như 'fèi' hay 'fēi' nếu không chú ý dấu thanh, nhớ kỹ thanh 4 rồi chuyển nhẹ lên thanh 3 để tránh nhầm. Khi học, bạn hãy tưởng tượng mỗi nét là một luồng nắng nóng chi chít trên miệng hè, giúp nhớ chữ dễ dàng và sinh động hơn. Nhớ rằng, luyện viết chữ 曊 thận trọng từng nét sẽ giúp bạn tránh viết sai và nâng cao vốn từ vựng thâm sâu trong tiếng Trung.
Từ 曊 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến ánh sáng và sự chiếu sáng. Chữ này được phát triển qua các thời kỳ, phản ánh sự thay đổi trong cách sử dụng ngôn ngữ. Ngày nay, 曊 thường được dùng để chỉ những khía cạnh liên quan đến ánh sáng trong văn hóa và nghệ thuật, thể hiện tầm quan trọng của ánh sáng trong cuộc sống con người.
