Bản dịch của từ 曘 trong tiếng Việt và Anh
曘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
曘(Danh từ)
Tối tăm
Dark; dim; gloomy
黑暗的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Màu nắng
Sunlight color; the color of sunshine (warm, sunlit hue)
太阳的颜色
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Hình thái radical:
- ⿰日需
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 曘 có hình dạng độc đáo với bộ 日 (mặt trời) kết hợp cùng phần nhu cầu 需, tạo nên hình ảnh 'miệng hè oi bức giữa trưa hè chói chang' – bạn có thể tưởng tượng ánh nắng cường độ mạnh, làm không khí nóng nực như miệng đang nói chuyện trong nắng. Đây là chữ khá hiếm, ít gặp trong từ ghép, nên người học tiếng Trung hay nhầm lẫn nó với các chữ cùng bộ 日 như 暈 (hoa mắt), 昆 (chiều sâu), hoặc 晷 (bóng mặt trời), vì các nét giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau khiến việc phân biệt trở nên khó khăn. Ngoài ra, chữ này có nét viết phức tạp, dễ bị sai thứ tự nét khi viết tay. Phát âm chuẩn theo pinyin là 'ʐu˧˥' – phát âm 'rư' hơi nâng giọng (âm rung phía sau), dễ nhầm lẫn với các âm tương tự như 'ru' hay 'shu' trong tiếng Trung. Đặc biệt, người Việt thường dịch từng chữ một khi gặp chữ này trong văn cảnh, dẫn đến tình trạng dịch sai hoặc khó hiểu vì đây không phải là chữ phổ biến trong từ vựng hiện đại. Bí quyết nhớ chữ 曘 là tập trung vào hình ảnh 'ánh mặt trời gay gắt trên miệng nói lời cần thiết', giúp liên tưởng nhanh chóng và tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 日 khác.
Từ 曘 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến ánh sáng và sự tỏa sáng. Chữ này thường biểu thị cho sự chiếu sáng trong ngữ cảnh văn hóa và tư tưởng phương Đông. Qua thời gian, 曘 đã trở thành một biểu tượng cho sự trong sáng và minh bạch trong tư duy. Ngày nay, nó được sử dụng trong một số ngữ cảnh hiện đại để diễn tả sự rõ ràng và sáng tỏ.
Chữ 曘 có hình dạng độc đáo với bộ 日 (mặt trời) kết hợp cùng phần nhu cầu 需, tạo nên hình ảnh 'miệng hè oi bức giữa trưa hè chói chang' – bạn có thể tưởng tượng ánh nắng cường độ mạnh, làm không khí nóng nực như miệng đang nói chuyện trong nắng. Đây là chữ khá hiếm, ít gặp trong từ ghép, nên người học tiếng Trung hay nhầm lẫn nó với các chữ cùng bộ 日 như 暈 (hoa mắt), 昆 (chiều sâu), hoặc 晷 (bóng mặt trời), vì các nét giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau khiến việc phân biệt trở nên khó khăn. Ngoài ra, chữ này có nét viết phức tạp, dễ bị sai thứ tự nét khi viết tay. Phát âm chuẩn theo pinyin là 'ʐu˧˥' – phát âm 'rư' hơi nâng giọng (âm rung phía sau), dễ nhầm lẫn với các âm tương tự như 'ru' hay 'shu' trong tiếng Trung. Đặc biệt, người Việt thường dịch từng chữ một khi gặp chữ này trong văn cảnh, dẫn đến tình trạng dịch sai hoặc khó hiểu vì đây không phải là chữ phổ biến trong từ vựng hiện đại. Bí quyết nhớ chữ 曘 là tập trung vào hình ảnh 'ánh mặt trời gay gắt trên miệng nói lời cần thiết', giúp liên tưởng nhanh chóng và tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 日 khác.
Từ 曘 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến ánh sáng và sự tỏa sáng. Chữ này thường biểu thị cho sự chiếu sáng trong ngữ cảnh văn hóa và tư tưởng phương Đông. Qua thời gian, 曘 đã trở thành một biểu tượng cho sự trong sáng và minh bạch trong tư duy. Ngày nay, nó được sử dụng trong một số ngữ cảnh hiện đại để diễn tả sự rõ ràng và sáng tỏ.
