Bản dịch của từ 曼谷 trong tiếng Việt và Anh
曼谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
曼谷(Danh từ)
【màn gǔ】
01
泰国首都和最大的城市;位于暹罗湾附近的昭披耶河 (湄南河) 西南部是一个主要港口和工业中心;也是主要的珠宝市场
Băng-cốc; Vọng Các; Bangkok (thủ đô Thái Lan, cũng gọi là Krung Thep)
Bangkok, the capital and largest city of Thailand, known as a major port, industrial center, and jewelry market near the Chao Phraya River and the Gulf of Thailand.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼谷
màn
曼
gǔ
谷
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 㗈, 㬅, 縵, 蔓
- Hình thái radical:
- ⿳,日,罒,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
