Bản dịch của từ 曼都 trong tiếng Việt và Anh
曼都
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | m | an | thanh huyền |
曼都(Tính từ)
【màn dōu】
01
柔媚。
Mềm mại, duyên dáng, quyến rũ (hơi nữ tính, mềm mỏng)
Softly charming; alluring and graceful (gentle, feminine charm)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼都
màn
曼
dōu
都
Các từ liên quan
曼丘
曼丽
曼侬·莱斯戈
都下
都中
都中纸贵
都丽
- Bính âm:
- 【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
- Các biến thể:
- 㗈, 㬅, 縵, 蔓
- Hình thái radical:
- ⿳,日,罒,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ丨丨一フ丶
