Bản dịch của từ 最近 trong tiếng Việt và Anh
最近
Danh từ Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuì | ㄗㄨㄟˋ | z | ui | thanh huyền |
最近(Danh từ)
【zuì jìn】
01
Gần đây; mới đây; vừa qua; dạo này
The recent days or time period shortly before or after the present moment.
指说话前或后不久的日子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
最近(Tính từ)
【zuì jìn】
01
Gần nhất; gần đây
Refers to the time or position closest to the present moment or nearest in space
指距离最近
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 最近
zuì
最
jìn
近
Các từ liên quan
最上乘
最不发达国家
最低气温
最低限价
最佳
近上
近世
近东
近中
- Bính âm:
- 【zuì】【ㄗㄨㄟˋ】【TỐI】
- Các biến thể:
- 撮, 㝡, 𣤜, 𥦡, 冣
- Hình thái radical:
- ⿱,日,取
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
