Bản dịch của từ 朗 trong tiếng Việt và Anh
朗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎng | ㄌㄤˇ | l | ang | thanh hỏi |
朗(Tính từ)
声音清晰响亮
Đọc to; đọc diễn cảm
Clear and resonant (voice); to read aloud distinctly
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
光线充足;明亮
Sáng sủa; trong sáng; sáng ngời; rực rỡ
Bright; clear; well-lit (of light or sound: clear and resonant)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
朗(Danh từ)
姓
Họ Lãng
Surname Lǎng (Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǎng】【ㄌㄤˇ】【LÃNG】
- Các biến thể:
- 㓪, 朖, 朤, 烺, 脼, 誏, 𡦀, 𣊧, 𥇑, 朗, 朗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一一フ丶ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 朗 thường gợi nhớ đến hình ảnh ánh sáng rực rỡ, sắc nét vì bộ '口' tượng trưng cho miệng và phần '良' như một nền sáng, giúp bạn tưởng tượng dễ dàng âm thanh vang rõ, sáng sủa khi đọc to. Đây là ký tự phổ biến trong các từ như 朗读 (đọc rõ ràng) hay 朗朗, nhưng người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 朗 với các chữ cùng bộ liên quan đến cơ thể như 胞 hay 脂 do nét tương đồng, dễ gây nhầm khi viết và đọc. Cần chú ý không dịch nghĩa từng từ một theo tiếng Việt mà giữ ngữ cảnh để tránh dịch sai hoặc cụm từ kém tự nhiên. Âm đọc pinyin là lǎng (lǎng, thanh 3), bạn nên lưu ý tránh nhầm với âm shā (沙) hoặc láng (浪), vì phát âm gần giống có thể làm sai nghĩa. Chữ này có cách viết liền mạch với thứ tự nét tỉ mỉ, khuyên bạn luyện tay cho quen để tránh đảo nét. Mẹo nhớ: hãy tưởng tượng một người cất tiếng hát vang to, rõ ràng như ánh nắng ấm áp lan tỏa – vừa sinh động vừa dễ nhớ! Với sự luyện tập và lưu ý trên, bạn sẽ yêu thích và nắm chắc chữ 朗 hơn bao giờ hết.
Từ 朗 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa 'sáng' và 'rõ ràng'. Theo 《說文解字》, 朗 được giải thích là '明也', tức là 'sáng sủa'. Chữ này đã được sử dụng từ thời cổ đại, phản ánh sự trong sáng và rõ nét trong văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, 朗 vẫn giữ nguyên ý nghĩa tích cực, được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh.
Chữ 朗 thường gợi nhớ đến hình ảnh ánh sáng rực rỡ, sắc nét vì bộ '口' tượng trưng cho miệng và phần '良' như một nền sáng, giúp bạn tưởng tượng dễ dàng âm thanh vang rõ, sáng sủa khi đọc to. Đây là ký tự phổ biến trong các từ như 朗读 (đọc rõ ràng) hay 朗朗, nhưng người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 朗 với các chữ cùng bộ liên quan đến cơ thể như 胞 hay 脂 do nét tương đồng, dễ gây nhầm khi viết và đọc. Cần chú ý không dịch nghĩa từng từ một theo tiếng Việt mà giữ ngữ cảnh để tránh dịch sai hoặc cụm từ kém tự nhiên. Âm đọc pinyin là lǎng (lǎng, thanh 3), bạn nên lưu ý tránh nhầm với âm shā (沙) hoặc láng (浪), vì phát âm gần giống có thể làm sai nghĩa. Chữ này có cách viết liền mạch với thứ tự nét tỉ mỉ, khuyên bạn luyện tay cho quen để tránh đảo nét. Mẹo nhớ: hãy tưởng tượng một người cất tiếng hát vang to, rõ ràng như ánh nắng ấm áp lan tỏa – vừa sinh động vừa dễ nhớ! Với sự luyện tập và lưu ý trên, bạn sẽ yêu thích và nắm chắc chữ 朗 hơn bao giờ hết.
Từ 朗 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa 'sáng' và 'rõ ràng'. Theo 《說文解字》, 朗 được giải thích là '明也', tức là 'sáng sủa'. Chữ này đã được sử dụng từ thời cổ đại, phản ánh sự trong sáng và rõ nét trong văn hóa Trung Hoa. Ngày nay, 朗 vẫn giữ nguyên ý nghĩa tích cực, được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh.
