Bản dịch của từ 朜 trong tiếng Việt và Anh
朜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
朜(Danh từ)
Ánh trăng mờ ảo như vầng trăng thuẫn trong đêm tĩnh lặng (giúp nhớ là ánh sáng dịu dàng của trăng).
Moonlight; the gentle light of the moon.
月光。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THUẪN】
- Các biến thể:
- 㬿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,享
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丶一丨乚一乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 朜 là một ký tự hiếm thấy và khá đặc biệt với bộ thành phần bao gồm ⺼ (thịt) và 享 (thưởng thức), hình dung như miệng hè oi bức đang tận hưởng bữa ăn ngon là cách nhớ vui nhộn, giúp ghi nhớ nhanh hình dáng. Với cấu trúc phức tạp gồm nhiều nét, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 朜 với các chữ cùng bộ radical như 脾 hay 胻 do nét tương tự, dễ gây sai sót khi viết tay hoặc nhận diện. Vì 朜 là chữ ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, học viên Việt hay bỏ qua hoặc hiểu sai nghĩa khi dịch từ chữ sang tiếng Việt, bởi thói quen dịch từng chữ dẫn đến ngữ nghĩa câu không chính xác. Âm đọc của 朜 khá đặc biệt, theo âm quốc tế phiên âm tʰuən˥, gần giống “thuân” trong tiếng Việt nhưng với thanh điệu cao (ngang), nên dễ bị nhầm với các âm tương tự như shān, xuān nếu không chú ý kỹ. Các biến thể viết cũng gây khó khăn cho người mới bắt đầu vì có nét nhỏ dễ nhầm lẫn. Mẹo nhỏ là hãy liên tưởng đến hình ảnh “miệng hè oi bức đang thưởng thức” để phân biệt và ghi nhớ rõ hơn, tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ và giúp phát âm chuẩn ngay từ đầu.
Từ 朜 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến ánh sáng. Phát âm theo phiên âm quốc tế là /tʰuən˥/. Lịch sử phát triển của từ này liên quan đến việc mô tả ánh sáng và các hiện tượng thiên nhiên. Ngày nay, 朜 không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản cổ điển, thể hiện sự kết nối giữa con người và tự nhiên.
Chữ 朜 là một ký tự hiếm thấy và khá đặc biệt với bộ thành phần bao gồm ⺼ (thịt) và 享 (thưởng thức), hình dung như miệng hè oi bức đang tận hưởng bữa ăn ngon là cách nhớ vui nhộn, giúp ghi nhớ nhanh hình dáng. Với cấu trúc phức tạp gồm nhiều nét, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 朜 với các chữ cùng bộ radical như 脾 hay 胻 do nét tương tự, dễ gây sai sót khi viết tay hoặc nhận diện. Vì 朜 là chữ ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, học viên Việt hay bỏ qua hoặc hiểu sai nghĩa khi dịch từ chữ sang tiếng Việt, bởi thói quen dịch từng chữ dẫn đến ngữ nghĩa câu không chính xác. Âm đọc của 朜 khá đặc biệt, theo âm quốc tế phiên âm tʰuən˥, gần giống “thuân” trong tiếng Việt nhưng với thanh điệu cao (ngang), nên dễ bị nhầm với các âm tương tự như shān, xuān nếu không chú ý kỹ. Các biến thể viết cũng gây khó khăn cho người mới bắt đầu vì có nét nhỏ dễ nhầm lẫn. Mẹo nhỏ là hãy liên tưởng đến hình ảnh “miệng hè oi bức đang thưởng thức” để phân biệt và ghi nhớ rõ hơn, tránh nhầm lẫn với các chữ cùng bộ và giúp phát âm chuẩn ngay từ đầu.
Từ 朜 có nguồn gốc từ chữ Hán, mang ý nghĩa liên quan đến ánh sáng. Phát âm theo phiên âm quốc tế là /tʰuən˥/. Lịch sử phát triển của từ này liên quan đến việc mô tả ánh sáng và các hiện tượng thiên nhiên. Ngày nay, 朜 không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản cổ điển, thể hiện sự kết nối giữa con người và tự nhiên.
