Bản dịch của từ 朜 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

tūn
01

Ánh trăng mờ ảo như vầng trăng thuẫn trong đêm tĩnh lặng (giúp nhớ là ánh sáng dịu dàng của trăng).

Moonlight; the gentle light of the moon.

月光。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

朜
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THUẪN】
Các biến thể:
㬿
Hình thái radical:
⿰,⺼,享
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶一丨乚一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép