Bản dịch của từ 朝鲜中央通讯社 trong tiếng Việt và Anh

朝鲜中央通讯社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

Zhāo

ㄓㄠzhaothanh ngang

朝鲜中央通讯社(Danh từ)

cháo xiǎn zhōng yāng tōng xùn shè
01

朝鲜中央通讯社 (KCNA)

Hãng thông tấn trung ương Bắc Triều Tiên (KCNA)

North Korea's official central news agency, known as KCNA

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Abbr. to 朝中社 [Cháo zhōng shè]

Viết tắt cho 朝中社

Abbreviation for 朝中社, the North Korean state news agency.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朝鲜中央通讯社

cháo

xiān

zhōng

yāng

tōng

xùn

shè

朝
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【TRIỀU】
Các biến thể:
晁, 𣎍, 𦩻, 潮
Hình thái radical:
⿰,𠦝,月
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4