Bản dịch của từ 未曝光的感光胶片 trong tiếng Việt và Anh
未曝光的感光胶片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
未曝光的感光胶片(Danh từ)
【wèi bào guāng de gǎn guāng jiāo piàn】
01
Phim nhạy sáng; chưa lộ sáng
Unexposed photographic film; light-sensitive film that has not been developed or exposed to light
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 未曝光的感光胶片
wèi
未
bào
曝
guāng
光
de
的
gǎn
感
guāng
光
jiāo
胶
piàn
片
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỊ】
- Các biến thể:
- 味
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
