Bản dịch của từ 本自 trong tiếng Việt và Anh
本自
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běn | ㄅㄣˇ | b | en | thanh hỏi |
本自(Trạng từ)
【běn zì】
01
本来就,一向是。
Vốn dĩ, ngay từ đầu đã là như vậy, tự nhiên luôn thế
Originally; inherently; always has been that way
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 本自
běn
本
zì
自
Các từ liên quan
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
自下
自下而上
自不量力
- Bính âm:
- 【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 㮺, 夲, 楍, 𡴩, 𡗧, 𡴡, 𣖎
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
