Bản dịch của từ 朱漆盘 trong tiếng Việt và Anh
朱漆盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
朱漆盘(Danh từ)
【zhū qī pán】
01
一种用红色漆涂饰的盘子,通常用于盛放食物或作为装饰品。
Mâm son; Đĩa sơn đỏ
A red lacquered tray or plate, typically used for serving food or as decoration.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朱漆盘
zhū
朱
qī
漆
pán
盘
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 株, 硃
- Hình thái radical:
- ⿰,丿,未
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨ノ丶
