Bản dịch của từ 机 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

(Danh từ)

01

Máy; máy móc

Machine; mechanical device (e.g., sewing machine, engine)

机器

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Máy bay; phi cơ

Airplane; aircraft

飞机

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mấu chốt; cơ mật; then chốt; chủ yếu; quan trọng

Crucial point; pivotal link; key factor

事情变化的枢纽;有重要关系的环节

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Cơ hội

Opportunity; chance

机会

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Sống; hữu cơ

Vital function; organic (of living/biological systems)

生活机能

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Nỏ

A wooden trigger mechanism on ancient crossbows; the device that releases the arrow (crossbow trigger)

古代弓弩上木制的发箭机关

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Ý định; suy nghĩ; ý tưởng

An idea, intention, or sudden notion arising in the mind

心里萌发的念头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

01

Nhạy bén; linh hoạt; nhanh nhạy; thích ứng nhanh

Nimble; quick to adapt; agile (able to respond or adjust rapidly)

能迅速适应事物的变化的;灵活

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép