Bản dịch của từ 机 trong tiếng Việt và Anh
机

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机(Danh từ)
Máy; máy móc
Machine; mechanical device (e.g., sewing machine, engine)
机器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Máy bay; phi cơ
Airplane; aircraft
飞机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mấu chốt; cơ mật; then chốt; chủ yếu; quan trọng
Crucial point; pivotal link; key factor
事情变化的枢纽;有重要关系的环节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cơ hội
Opportunity; chance
机会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sống; hữu cơ
Vital function; organic (of living/biological systems)
生活机能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nỏ
A wooden trigger mechanism on ancient crossbows; the device that releases the arrow (crossbow trigger)
古代弓弩上木制的发箭机关
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Ý định; suy nghĩ; ý tưởng
An idea, intention, or sudden notion arising in the mind
心里萌发的念头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
机(Tính từ)
Nhạy bén; linh hoạt; nhanh nhạy; thích ứng nhanh
Nimble; quick to adapt; agile (able to respond or adjust rapidly)
能迅速适应事物的变化的;灵活
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 机 (jī) trong tiếng Trung tượng hình từ 木 (cây) đặt cạnh 几 (bàn ghế nhỏ), gợi nhớ đến 'chiếc máy' làm từ gỗ và có mặt phẳng, rất tiện dụng như một chiếc bàn. Để dễ nhớ, bạn hãy hình dung một chiếc máy gỗ nhỏ ở góc phòng – vừa giản dị lại gần gũi! Với bộ gỗ 木 và nét cong đơn giản 几, chữ này thường bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 木 như '椎' hay '梭' do nét viết tương tự, nhất là khi viết nhanh hoặc thiếu cẩn thận. Thêm vào đó, từ 机 ít khi dùng độc lập mà thường xuất hiện trong các tổ hợp quen thuộc như 机场 (sân bay), 机器 (máy móc), 机会 (cơ hội), nên người học hay mắc lỗi dịch từng từ – ví dụ dịch 机会 thành 'cơ hội' theo kiểu Việt Trung chữ nào cũng dịch nguyên, dẫn tới cách nói không chuẩn. Về phát âm, 机 đọc là jī (âm 'cơ'), với thanh âm cao, đều – tránh nhầm với các âm gần giống như jí hay jǐ, vì những sự sai lệch nhỏ này có thể khiến người nghe hiểu nhầm ý. Một mẹo nhỏ là mỗi lần nhớ chữ 机, bạn hãy nghĩ đến 'cơ khí' – từ quen thuộc có chứa chữ này để dễ ghi nhớ và phát âm chuẩn hơn! Học chữ 机 như vậy vừa vui, dễ hình dung lại tránh được nhầm lẫn phổ biến của người Việt khi học Hán tự.
Từ '机' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'gỗ'. Nó kết hợp bộ '木' (gỗ) và âm '几'. Theo lịch sử, '机' còn được dùng để chỉ loại cây như cây榿, có thể đốt để làm phân bón cho ruộng. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ đến cây mà còn mang ý nghĩa là 'máy' trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ 机 (jī) trong tiếng Trung tượng hình từ 木 (cây) đặt cạnh 几 (bàn ghế nhỏ), gợi nhớ đến 'chiếc máy' làm từ gỗ và có mặt phẳng, rất tiện dụng như một chiếc bàn. Để dễ nhớ, bạn hãy hình dung một chiếc máy gỗ nhỏ ở góc phòng – vừa giản dị lại gần gũi! Với bộ gỗ 木 và nét cong đơn giản 几, chữ này thường bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 木 như '椎' hay '梭' do nét viết tương tự, nhất là khi viết nhanh hoặc thiếu cẩn thận. Thêm vào đó, từ 机 ít khi dùng độc lập mà thường xuất hiện trong các tổ hợp quen thuộc như 机场 (sân bay), 机器 (máy móc), 机会 (cơ hội), nên người học hay mắc lỗi dịch từng từ – ví dụ dịch 机会 thành 'cơ hội' theo kiểu Việt Trung chữ nào cũng dịch nguyên, dẫn tới cách nói không chuẩn. Về phát âm, 机 đọc là jī (âm 'cơ'), với thanh âm cao, đều – tránh nhầm với các âm gần giống như jí hay jǐ, vì những sự sai lệch nhỏ này có thể khiến người nghe hiểu nhầm ý. Một mẹo nhỏ là mỗi lần nhớ chữ 机, bạn hãy nghĩ đến 'cơ khí' – từ quen thuộc có chứa chữ này để dễ ghi nhớ và phát âm chuẩn hơn! Học chữ 机 như vậy vừa vui, dễ hình dung lại tránh được nhầm lẫn phổ biến của người Việt khi học Hán tự.
Từ '机' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'gỗ'. Nó kết hợp bộ '木' (gỗ) và âm '几'. Theo lịch sử, '机' còn được dùng để chỉ loại cây như cây榿, có thể đốt để làm phân bón cho ruộng. Ngày nay, từ này không chỉ ám chỉ đến cây mà còn mang ý nghĩa là 'máy' trong tiếng Trung hiện đại.
