Bản dịch của từ 机会 trong tiếng Việt và Anh
机会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机会(Danh từ)
【jī huì】
01
Cơ hội; thời điểm thuận lợi để hành động.
Opportunity; a favorable time to act.
恰好的时候;时机:错过机会ㄧ千载一时的好机会。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机会
jī
机
huì
会
Các từ liên quan
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
