Bản dịch của từ 机场 trong tiếng Việt và Anh

机场

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

机场(Từ chỉ nơi chốn)

jī chǎng
01

飞机起飞、降落、停放的场地

Sân bay; phi trường

Airport; a place where airplanes take off, land, and park

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机场

chǎng

Các từ liên quan

机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
场人
场化
机
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
Các biến thể:
榿, 機
Hình thái radical:
⿰,木,几
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ