Bản dịch của từ 机型 trong tiếng Việt và Anh
机型
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
机型(Danh từ)
【jī xíng】
01
Kí hiệu (thường được dùng bên thành pẩm); Mẫu máy; kiểu máy
A specific model or design of a machine or device, highlighting its features and functions.
用于描述某种特定的机器或设备的设计和功能。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 机型
jī
机
xíng
型
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【CƠ】
- Các biến thể:
- 榿, 機
- Hình thái radical:
- ⿰,木,几
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ
