Bản dịch của từ 杂技 trong tiếng Việt và Anh
杂技
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zá | ㄗㄚˊ | z | a | thanh sắc |
杂技(Danh từ)
【zá jì】
01
Xiếc; tạp kỹ
A variety of performance arts involving physical skills such as acrobatics, magic, juggling, and traditional dance acts.
各种技艺表演 (如车技, 口技, 顶碗, 走钢丝, 狮子舞, 魔术等) 的总称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杂技
zá
杂
jì
技
Các từ liên quan
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
技俩
- Bính âm:
- 【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
- Các biến thể:
- 朵, 雜, 雑, 襍, 𣛜, 𣜫, 𣠛, 𨿼
- Hình thái radical:
- ⿱,九,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
