Bản dịch của từ 杜绝 trong tiếng Việt và Anh
杜绝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dù | ㄉㄨˋ | d | u | thanh huyền |
杜绝(Động từ)
【dù jué】
01
Ngăn chặn; tiêu diệt; diệt sạch; ngăn chặn tận gốc
To stop completely; to eradicate (bad things)
制止; 消灭 (坏事)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杜绝
dù
杜
jué
绝
Các từ liên quan
杜主
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
- Bính âm:
- 【dù】【ㄉㄨˋ】【ĐỖ】
- Các biến thể:
- 𡍨, 𢾅, 𥀁
- Hình thái radical:
- ⿰,木,土
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一
