Bản dịch của từ 来苏 trong tiếng Việt và Anh
来苏

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lái | ㄌㄞˊ | l | ai | thanh sắc |
来苏(Danh từ)
Được cứu thoát, được an ủi/nghỉ ngơi nhờ người đến; nghĩa cổ: nhờ sự đến mà khỏi khốn khổ
To be rescued or relieved (esp. in classical usage); to recover comfort/rest because someone arrives
1.谓因其来而于困苦中获得苏息。语本《书.仲虺之诰》:“攸徂之民,室室相庆曰:‘徯予后,后来其苏!’”孔传:“汤所往之民皆喜曰:‘待我君来,其可苏息。’”
Tên một loài cỏ (tên cây), là tên khác của '白芷'(bạch chỉ)(cây thuốc)
A plant name — a synonym/alternate name for Bai Zhi (Angelica dahurica), a medicinal herb
2.草名。白?的别称。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuốc sát trùng tên gọi là 'lái-tô' (来苏), dung dịch xà phòng chứa ~50% than phenol (coal tar phenol), màu nâu, có độc, dùng để khử trùng
Antiseptic/ disinfectant called 'Lysol' (来苏), a brown, toxic soap solution containing about 50% phenol, used as a disinfectant
3.[英lysol]药名。为含有50%煤酚的肥皂溶液,棕色,有毒。用做消毒剂。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 来苏
lái
来
sū
苏
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
- Các biến thể:
- 來, 逨, 𧼛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
