Bản dịch của từ 杯子 trong tiếng Việt và Anh
杯子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
杯子(Danh từ)
【bēi zi】
01
Cốc; chén; ly; tách
A small vessel, usually cylindrical, used to hold drinks or other liquids.
盛饮料或其他液体的器具,多为圆柱状或下部略细,一般容积不大
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杯子
bēi
杯
zi
子
Các từ liên quan
杯中物
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BÔI】
- Các biến thể:
- 㮎, 柸, 桮, 棓, 盃, 𠤯, 𠥀, 𠥧, 𦈧, 𦈶
- Hình thái radical:
- ⿰,木,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
