Bản dịch của từ 松性 trong tiếng Việt và Anh
松性
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松性(Danh từ)
【sōng xìng】
01
Tính tình kiên trung, bền bỉ như cây tùng (ý chỉ lòng trung chính, giữ vững lập trường)
A steadfast, resolute character like the pine (denoting loyalty and firmness of principle)
像松柏那样的坚贞秉性。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松性
sōng
松
xìng
性
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
