Bản dịch của từ 板寸 trong tiếng Việt và Anh

板寸

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板寸(Trạng từ)

bǎn cùn
01

Đầu đinh (Kiểu tóc của nam giới); bảng cắt; kiểu tóc ngắn

A very short men's haircut with closely trimmed sides and back and slightly longer hair on top, giving a neat and clean appearance.

板寸是一种短发发型,通常两侧和后面剪得很短,顶部稍长,给人一种干净利落的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板寸

bǎn

cùn

板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3