Bản dịch của từ 极 trong tiếng Việt và Anh
极

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极(Danh từ)
Đỉnh điểm; điểm dừng; điểm cuối
Summit; extreme point; limit; utmost
顶点; 尽头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cực
Pole; extremity; terminal (e.g., Earth's poles, magnetic poles, electrical terminals)
地球的南北两端;磁体的两端;电源或电器上电流进入或流出的一端
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Cực
Surname 'Ji' (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
极(Trạng từ)
Rất; cực kỳ; hết sức; cực độ
Extremely; to the highest degree; exceedingly
副词,表示达到最高度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
极(Tính từ)
Cao nhất; cuối cùng
Ultimate; utmost; highest; final
最终的; 最高的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
极(Động từ)
Làm hết sức mình
To do one's utmost; exert oneself to the fullest
尽力而为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 极 (jí) tượng hình từ bộ Mộc (木) bên trái và bộ Cấp (及) bên phải, như hình ảnh một cây gỗ vươn dài ra tận cùng, biểu thị ý nghĩa 'tuyệt đối', 'cực điểm'. Bạn có thể tưởng tượng chữ này giống như cây cầu gỗ bắc tới tận cùng mùa hè nóng bức (có thể nhớ chữ 夏) để ghi nhớ dễ dàng và vui nhộn. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 极 với các chữ mang bộ Mộc giống như 格 (gé) hay 核 (hé) bởi nét cấu tạo gần giống, đặc biệt trong việc viết chính xác các nét gập gãy. Thêm vào đó, nhiều từ ghép có chứa 极 như 极端 (cực đoan), 极限 (giới hạn cực đại) khá chuyên ngành, nên dễ gây khó nhớ hoặc nhầm khi dịch từ tiếng Việt sang Trung do thói quen dịch sát nghĩa từng từ dễ dẫn tới sai lệch ngữ cảnh. Về phát âm, 极 đọc là jí (âm 'chí' với thanh điệu sắc) — hãy tránh nhầm với các âm tương tự như jī hay jì, vì khác điệu khiến hiểu sai ý. Dù có các biến thể phát âm ở tiếng Quảng Đông (gik6) hay Nhật Bản, phiên âm chuẩn phổ thông là jí nên chú ý luyện thanh kỹ để tránh bẫy âm thanh. Bí quyết để ghi nhớ cực kỳ hiệu quả: liên tưởng 木 (cây) lan tỏa ra 及 (đạt tới) 'cực điểm' – hình ảnh dễ nhớ giúp bạn tiếp thu nhanh hơn và viết đúng ngay từ lần đầu.
Nguồn gốc của từ 极 bắt nguồn từ chữ Hán có nghĩa là 'được mang trên lưng lừa', thể hiện sự vận chuyển. Theo sách 《說文解字》, chữ này được cấu tạo từ bộ '木' (mộc) và âm thanh, có thể đọc như '急'. Lịch sử phát triển của từ này đã chuyển từ nghĩa vật lý sang các ý nghĩa trừu tượng hơn, được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ mức độ tối đa.
Chữ 极 (jí) tượng hình từ bộ Mộc (木) bên trái và bộ Cấp (及) bên phải, như hình ảnh một cây gỗ vươn dài ra tận cùng, biểu thị ý nghĩa 'tuyệt đối', 'cực điểm'. Bạn có thể tưởng tượng chữ này giống như cây cầu gỗ bắc tới tận cùng mùa hè nóng bức (có thể nhớ chữ 夏) để ghi nhớ dễ dàng và vui nhộn. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 极 với các chữ mang bộ Mộc giống như 格 (gé) hay 核 (hé) bởi nét cấu tạo gần giống, đặc biệt trong việc viết chính xác các nét gập gãy. Thêm vào đó, nhiều từ ghép có chứa 极 như 极端 (cực đoan), 极限 (giới hạn cực đại) khá chuyên ngành, nên dễ gây khó nhớ hoặc nhầm khi dịch từ tiếng Việt sang Trung do thói quen dịch sát nghĩa từng từ dễ dẫn tới sai lệch ngữ cảnh. Về phát âm, 极 đọc là jí (âm 'chí' với thanh điệu sắc) — hãy tránh nhầm với các âm tương tự như jī hay jì, vì khác điệu khiến hiểu sai ý. Dù có các biến thể phát âm ở tiếng Quảng Đông (gik6) hay Nhật Bản, phiên âm chuẩn phổ thông là jí nên chú ý luyện thanh kỹ để tránh bẫy âm thanh. Bí quyết để ghi nhớ cực kỳ hiệu quả: liên tưởng 木 (cây) lan tỏa ra 及 (đạt tới) 'cực điểm' – hình ảnh dễ nhớ giúp bạn tiếp thu nhanh hơn và viết đúng ngay từ lần đầu.
Nguồn gốc của từ 极 bắt nguồn từ chữ Hán có nghĩa là 'được mang trên lưng lừa', thể hiện sự vận chuyển. Theo sách 《說文解字》, chữ này được cấu tạo từ bộ '木' (mộc) và âm thanh, có thể đọc như '急'. Lịch sử phát triển của từ này đã chuyển từ nghĩa vật lý sang các ý nghĩa trừu tượng hơn, được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ mức độ tối đa.
