Bản dịch của từ 构件 trong tiếng Việt và Anh
构件
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
构件(Danh từ)
【gòu jiàn】
01
Tấm đúc sẵn
Precast structural element used in building construction, such as beams or columns.
组成建筑物某一结构的单元,如梁、柱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cấu kiện; bộ phận cấu thành; phần cấu thành; vật kết cấu
A structural component or part that forms an assembly; can be a single part or a rigid body made of multiple parts.
组成机构的单元,可以是一个零件,也可以是由许多零件构成的刚体
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构件
gòu
构
jiàn
件
Các từ liên quan
构乱
构争
构云
构会
构会甄释
件举
件件
件别
件头
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフフ丶
