Bản dịch của từ 枕 trong tiếng Việt và Anh
枕

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | zh | en | thanh hỏi |
枕(Danh từ)
Vỏ gối
Pillowcase; pillow cover (the fabric cover that goes over a pillow)
枕套
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gối; cái gối
Pillow; a cushion used for resting your head while sleeping
枕头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
枕(Động từ)
Gối lên; gối đầu
To rest one's head on something (e.g., a pillow); to lay the head upon
躺着的时候把头放在枕头上或其他东西上
Từ tiếng Việt gần nghĩa
枕(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [zhèn]
Pillow; to rest one's head on (a pillow)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẨM】
- Các biến thể:
- 𣏝
- Hình thái radical:
- ⿰,木,冘
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 枕 tượng hình một chiếc gối mềm mại, kết hợp từ bộ Mộc (木) để gợi nhớ vật làm bằng gỗ hay tre nứa và hình ảnh bộ nhân 手 ở phần trên như tay đang ôm lấy gối tạo cảm giác ấm áp, dễ ngủ. Bạn có thể tưởng tượng mình đang gác đầu trên một cái gối mát mẻ trong mùa hè oi bức (口+夏), rất dễ nhớ đúng không nào? Dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ Mộc như 棒, 楦 nên hãy chú ý phần nét và cấu tạo. Ngoài ra, từ 枕 khá ít gặp trong từ ghép thông dụng, dễ khiến người học Việt thường dịch từng chữ dẫn đến câu dịch không tự nhiên. Phát âm chính xác của 枕 là zhěn (hán Việt: chẳm), âm thanh này dễ bị nhầm với zhèn hoặc zhēn nên hãy luyện nghe và phân biệt kỹ nhé! Một mẹo nhỏ để nhớ: hình tượng chiếc gối gỗ gác đầu yên bình sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ mặt chữ mà còn cảm nhận được ý nghĩa của nó. Hãy kiên trì luyện tập, chữ 枕 sẽ thành bạn thân giúp bạn trong giao tiếp và đọc hiểu văn hóa Trung Hoa.
Từ '枕' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa là 'vật kê đầu khi ngủ'. Theo ‘‘《說文解字》’’, chữ này kết hợp yếu tố '木' (gỗ) và âm thanh '冘', phản ánh hình ảnh của chiếc gối. Lịch sử từ này đã phát triển từ âm cổ *jǐm đến các biến thể hiện đại như ‘chẳm’ trong tiếng Việt. Ngày nay, '枕' vẫn giữ nguyên ý nghĩa gối, biểu trưng cho sự nghỉ ngơi và thư giãn.
Chữ Hán 枕 tượng hình một chiếc gối mềm mại, kết hợp từ bộ Mộc (木) để gợi nhớ vật làm bằng gỗ hay tre nứa và hình ảnh bộ nhân 手 ở phần trên như tay đang ôm lấy gối tạo cảm giác ấm áp, dễ ngủ. Bạn có thể tưởng tượng mình đang gác đầu trên một cái gối mát mẻ trong mùa hè oi bức (口+夏), rất dễ nhớ đúng không nào? Dễ nhầm lẫn với các chữ cùng bộ Mộc như 棒, 楦 nên hãy chú ý phần nét và cấu tạo. Ngoài ra, từ 枕 khá ít gặp trong từ ghép thông dụng, dễ khiến người học Việt thường dịch từng chữ dẫn đến câu dịch không tự nhiên. Phát âm chính xác của 枕 là zhěn (hán Việt: chẳm), âm thanh này dễ bị nhầm với zhèn hoặc zhēn nên hãy luyện nghe và phân biệt kỹ nhé! Một mẹo nhỏ để nhớ: hình tượng chiếc gối gỗ gác đầu yên bình sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ mặt chữ mà còn cảm nhận được ý nghĩa của nó. Hãy kiên trì luyện tập, chữ 枕 sẽ thành bạn thân giúp bạn trong giao tiếp và đọc hiểu văn hóa Trung Hoa.
Từ '枕' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa là 'vật kê đầu khi ngủ'. Theo ‘‘《說文解字》’’, chữ này kết hợp yếu tố '木' (gỗ) và âm thanh '冘', phản ánh hình ảnh của chiếc gối. Lịch sử từ này đã phát triển từ âm cổ *jǐm đến các biến thể hiện đại như ‘chẳm’ trong tiếng Việt. Ngày nay, '枕' vẫn giữ nguyên ý nghĩa gối, biểu trưng cho sự nghỉ ngơi và thư giãn.
