Bản dịch của từ 林志玲 trong tiếng Việt và Anh
林志玲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
林志玲(Danh từ)
【lín zhì líng】
01
台湾著名模特、演员和主持人。
Lâm Chí Linh (línzhìlíng, là người mẫu, diễn viên và MC nổi tiếng của Đài Loan)
Lin Chi-ling, a famous Taiwanese model, actress, and TV host.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 林志玲
lín
林
zhì
志
líng
玲
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 林
- Hình thái radical:
- ⿰,木,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶
