Bản dịch của từ 果 trong tiếng Việt và Anh
果

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǒ | ㄍㄨㄛˇ | g | uo | thanh hỏi |
果(Danh từ)
Quả; trái cây
Fruit; the edible produce of a plant (fruit, fruiting body)
(果儿) 果实;果子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kết quả; thành quả; hậu quả
Result; outcome; consequence (the end or product of a cause)
事情的结局;结果 (跟''因''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Quả
A surname (Guo); family name Guo
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
果(Liên từ)
Nếu; nếu như
If; in case (conditional particle)
如果;假若
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
果(Trạng từ)
Quả nhiên; quả là; đúng là
Indeed; as expected; sure enough
果然;当真
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
果(Tính từ)
Dứt khoát; cương quyết; quả quyết
Decisive; resolute — showing firmness and not hesitating
坚决;不犹豫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guǒ】【ㄍㄨㄛˇ】【QUẢ】
- Các biến thể:
- 惈, 菓, 𣐭, 𤬁
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 果 có hình một cái hộp vuông tượng trưng cho quả, phần trên là chữ 口 (miệng) bên dưới là chữ 夏 (mùa hè), cứ tưởng tượng miệng mở ra để thưởng thức quả ngọt mát mùa hè oi bức sẽ dễ nhớ hơn! Người Việt dễ nhầm lẫn 果 với các chữ cùng bộ Mộc như 梗, 森 vì nét viết hơi giống nhau, lại hay dịch sát nghĩa từng chữ khi sang tiếng Trung, dẫn tới câu bị cứng và khó hiểu. Âm đọc 'guǒ' (quả) phát âm có thanh 3 hơi lên xuống, đôi khi bị nhầm thành 'guō' (nồi) hoặc 'guó' (quốc), nên lưu ý kỹ để tránh sai phát âm. Chữ này dùng trong rất nhiều từ quen thuộc như 果汁 (nước ép), 果酱 (mứt quả), và các cụm như 果然 (thật vậy), rất hữu ích trong đời sống. Mẹo nhỏ: khi viết hãy nhớ thứ tự nét đi từ trên xuống dưới, giúp bạn viết nhanh và đúng chính tả. Hãy tưởng tượng mỗi lần nhìn thấy 果 như một quả trái ngon miệng và bạn sẽ dễ nhớ từ này dài lâu!
Từ '果' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'quả của cây'. Hình ảnh chữ này thể hiện trái cây nằm trên cây, kết hợp từ bộ '木' (cây) và phần thể hiện hình dạng quả. Qua thời gian, '果' không chỉ biểu thị trái cây mà còn mang nghĩa ẩn dụ về sự chân thật, dũng cảm. Ngày nay, 'quả' được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ và văn hóa.
Chữ 果 có hình một cái hộp vuông tượng trưng cho quả, phần trên là chữ 口 (miệng) bên dưới là chữ 夏 (mùa hè), cứ tưởng tượng miệng mở ra để thưởng thức quả ngọt mát mùa hè oi bức sẽ dễ nhớ hơn! Người Việt dễ nhầm lẫn 果 với các chữ cùng bộ Mộc như 梗, 森 vì nét viết hơi giống nhau, lại hay dịch sát nghĩa từng chữ khi sang tiếng Trung, dẫn tới câu bị cứng và khó hiểu. Âm đọc 'guǒ' (quả) phát âm có thanh 3 hơi lên xuống, đôi khi bị nhầm thành 'guō' (nồi) hoặc 'guó' (quốc), nên lưu ý kỹ để tránh sai phát âm. Chữ này dùng trong rất nhiều từ quen thuộc như 果汁 (nước ép), 果酱 (mứt quả), và các cụm như 果然 (thật vậy), rất hữu ích trong đời sống. Mẹo nhỏ: khi viết hãy nhớ thứ tự nét đi từ trên xuống dưới, giúp bạn viết nhanh và đúng chính tả. Hãy tưởng tượng mỗi lần nhìn thấy 果 như một quả trái ngon miệng và bạn sẽ dễ nhớ từ này dài lâu!
Từ '果' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là 'quả của cây'. Hình ảnh chữ này thể hiện trái cây nằm trên cây, kết hợp từ bộ '木' (cây) và phần thể hiện hình dạng quả. Qua thời gian, '果' không chỉ biểu thị trái cây mà còn mang nghĩa ẩn dụ về sự chân thật, dũng cảm. Ngày nay, 'quả' được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ và văn hóa.
