Bản dịch của từ 枯鳞 trong tiếng Việt và Anh
枯鳞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kū | ㄎㄨ | k | u | thanh ngang |
枯鳞(Danh từ)
【kū lín】
01
枯鱼。亦喻处于困境者。
Cá khô, cá héo; ẩn dụ chỉ người rơi vào hoàn cảnh khó khăn, bơ vơ hoặc kiệt quệ
A desiccated fish; figuratively someone in a wretched or distressed condition
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 枯鳞
kū
枯
lín
鳞
Các từ liên quan
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
- Bính âm:
- 【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
- Các biến thể:
- 橭, 秙, 𤖲, 𣒞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,古
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨フ一
