Bản dịch của từ 查抄 trong tiếng Việt và Anh
查抄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
Zhā | ㄓㄚ | zh | a | thanh ngang |
查抄(Động từ)
【chá chāo】
01
清查并没收(犯罪者的财产或违禁物品)
Thanh tra và tịch thu tài sản (của kẻ phạm tội)
Inspect and confiscate property (usually related to criminal or illegal items)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 查抄
chá
查
chāo
抄
Các từ liên quan
查丈
查下
查催
查儿
抄书
抄事
抄件
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 査, 楂, 槎, 樝
- Hình thái radical:
- ⿱,木,旦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
