Bản dịch của từ 标准 trong tiếng Việt và Anh
标准
Danh từ Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
标准(Danh từ)
【biāo zhǔn】
01
衡量事物的准则
Tiêu chuẩn; mẫu mực
A standard or criterion used to measure or judge something.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
标准(Tính từ)
【biāo zhǔn】
01
符合规定的文件和原则的
Chuẩn; tiêu chuẩn; chuẩn mực; đúng mực
Conforming to set rules, standards, or principles; accurate and proper.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 标准
biāo
标
zhǔn
准
Các từ liên quan
标下
标举
标书
标令
标仪
准予
准人
准伏
准保
准信
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 標, 墂, 㯹, 𢰳, 𢲗, 𣠙
- Hình thái radical:
- ⿰,木,示
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
