Bản dịch của từ 树德 trong tiếng Việt và Anh
树德
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
树德(Danh từ)
【shù dé】
01
Thực hiện chính quyền có đạo đức; lập đức (chủ yếu dùng trong tiếng Hán cổ hoặc trong các thành ngữ, với ý nghĩa lập đức và làm việc thiện)
To establish virtuous governance or to set up and promote moral virtues (literary/classical usage).
施行德政;立德。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 树德
shù
树
dé
德
Các từ liên quan
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
德举
德义
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 樹, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣗳, 𨅒
- Hình thái radical:
- ⿲,木,又,寸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
