Bản dịch của từ 株式会社 trong tiếng Việt và Anh
株式会社

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
株式会社(Từ chỉ nơi chốn)
Corp
Joint-stock company; corporation
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
P.l.c.
A joint-stock company; a corporation whose capital is divided into shares.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Công ty đại chúng
Joint-stock company; public company with shareholders
上市公司
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Công ty cổ phần (ở Nhật Bản)
Joint-stock company (Japanese business corporation)
日本公关。日本株式会社
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ltd
Joint-stock company (Ltd.)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công ty TNHH Nhật Bản
Japanese joint-stock company or corporation (limited liability company in Japan)
日本有限公司
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập đoàn
Joint-stock company; corporation
公司
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 株式会社
zhū
株
shì
式
huì
会
shè
社
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU.CHU】
- Các biến thể:
- 朱
- Hình thái radical:
- ⿰,木,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
