Bản dịch của từ 株式会社 trong tiếng Việt và Anh

株式会社

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

株式会社(Từ chỉ nơi chốn)

zhū shì huì shè
01

Corp

Joint-stock company; corporation

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

P.l.c.

A joint-stock company; a corporation whose capital is divided into shares.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Công ty đại chúng

Joint-stock company; public company with shareholders

上市公司

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Công ty cổ phần (ở Nhật Bản)

Joint-stock company (Japanese business corporation)

日本公关。日本株式会社

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Ltd

Joint-stock company (Ltd.)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Công ty TNHH Nhật Bản

Japanese joint-stock company or corporation (limited liability company in Japan)

日本有限公司

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Tập đoàn

Joint-stock company; corporation

公司

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 株式会社

zhū

shì

huì

shè

Các từ liên quan

株坐
株块
株守
株引
株待
式仰
式假
式凭
式则
式叙
会丧
会串
会事
社主
社事
社交
社交才能
社人
株
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU.CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5