Bản dịch của từ 根 trong tiếng Việt và Anh
根

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gēn | ㄍㄣ | g | en | thanh ngang |
根(Danh từ)
Con cháu; hậu thế; hậu duệ; người nối dõi
Descendants; offspring; later generations (used metaphorically for one's lineage or posterity)
比喻子孙后代
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chân; cuống; móng
Root; base; the part of an object that connects it to something else (e.g., plant root, foundation, stem base)
(根儿) 物体的下部或某部分和其他东西连着的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nguồn gốc; gốc rễ; cội nguồn; tận cùng
Root; source; origin (often figurative, e.g., root cause or a person's background)
(根儿) 事物的本原;人的出身底细
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Căn cứ
Basis; foundation; grounds (for something)
依据;作为根本
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Căn thức; căn bậc hai
Root; (mathematics) root (e.g., square root)
方根的简称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gốc (hoá học)
Root; radical (chemistry: ion or functional group, e.g., hydroxyl/oxide ion)
一元方程的解化学上指带电的基
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rễ; rễ cây; gốc; gốc cây
Root; the underground organ of a plant that anchors it and absorbs/stores water and nutrients
(根儿) 高等植物的营养器官,分直根和须根两大类根能够把植物固定在土地上,吸收土壤里的水分和溶解在水中的养分,有的根还能贮藏养料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
根(Trạng từ)
Triệt để; tận gốc; đến cùng
Thoroughly; to the root; fundamentally
根本地;彻底
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
根(Chữ số)
Khúc; sợi; que; chiếc; cái (lượng từ, dùng cho vật dài và nhỏ)
Measure word for long, thin objects (a piece/stick/strand)
(根儿) 量词,用于细长的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
- Các biến thể:
- 𣏄, 𣒨, 𡉤, 𣏅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 根 (căn) tưởng tượng như cây (木) với nét 艮 hình như cái rễ vươn sâu vào đất, giúp bạn nhớ ngay ý nghĩa 'gốc rễ' hoặc 'căn bản'. Người Việt học thường lẫn lộn 根 với nhiều chữ có bộ 木 gần giống như 榆 hoặc 榈 vì nét phụ tinh vi, dễ nhầm khi viết tay hoặc đánh máy. Thêm vào đó, 根 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến như 根本 (gốc rễ), 根源 (nguồn gốc) nên bạn đừng quên luyện tập từ vựng đi kèm để nhớ lâu. Chú ý phát âm chuẩn 根 đọc là gēn (nguyên âm kéo dài, thanh ngang), tránh nhầm với âm homophone như 根瘤 (gēnliú) dễ phát âm sai thành cǎn hoặc kěn. Đừng dịch từng chữ 'rễ' thành 'root' trong tiếng Anh khi dịch vì 根 trong tiếng Trung hàm chứa ý nghĩa sâu sắc về cơ sở và nền tảng, bạn cần hiểu ngữ cảnh để sử dụng đúng. Mẹo nhớ nhanh: hình dung một cây cổ thụ vững chắc có rễ (根) dài để giữ đất không bị cuốn trôi, từ đó dễ liên tưởng đến 'nền tảng kiên cố' trong học tập và cuộc sống. Hãy luyện viết đúng nét và phát âm chuẩn để dùng chữ 根 tự tin hơn nhé!
Nguồn gốc của từ '根' (căn) bắt nguồn từ chữ Hán cổ, trong đó có nghĩa là 'gốc cây'. Theo 《說文解字》, '根' được hình thành từ bộ 木 (mộc) và âm 㫐. Qua các thời kỳ, từ này đã giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến phần nền tảng, cốt lõi của sự vật. Ngày nay, '根' không chỉ dùng trong ngữ cảnh thực vật mà còn mang hàm ý sâu sắc hơn trong triết lý và ngôn ngữ.
Chữ Hán 根 (căn) tưởng tượng như cây (木) với nét 艮 hình như cái rễ vươn sâu vào đất, giúp bạn nhớ ngay ý nghĩa 'gốc rễ' hoặc 'căn bản'. Người Việt học thường lẫn lộn 根 với nhiều chữ có bộ 木 gần giống như 榆 hoặc 榈 vì nét phụ tinh vi, dễ nhầm khi viết tay hoặc đánh máy. Thêm vào đó, 根 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến như 根本 (gốc rễ), 根源 (nguồn gốc) nên bạn đừng quên luyện tập từ vựng đi kèm để nhớ lâu. Chú ý phát âm chuẩn 根 đọc là gēn (nguyên âm kéo dài, thanh ngang), tránh nhầm với âm homophone như 根瘤 (gēnliú) dễ phát âm sai thành cǎn hoặc kěn. Đừng dịch từng chữ 'rễ' thành 'root' trong tiếng Anh khi dịch vì 根 trong tiếng Trung hàm chứa ý nghĩa sâu sắc về cơ sở và nền tảng, bạn cần hiểu ngữ cảnh để sử dụng đúng. Mẹo nhớ nhanh: hình dung một cây cổ thụ vững chắc có rễ (根) dài để giữ đất không bị cuốn trôi, từ đó dễ liên tưởng đến 'nền tảng kiên cố' trong học tập và cuộc sống. Hãy luyện viết đúng nét và phát âm chuẩn để dùng chữ 根 tự tin hơn nhé!
Nguồn gốc của từ '根' (căn) bắt nguồn từ chữ Hán cổ, trong đó có nghĩa là 'gốc cây'. Theo 《說文解字》, '根' được hình thành từ bộ 木 (mộc) và âm 㫐. Qua các thời kỳ, từ này đã giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến phần nền tảng, cốt lõi của sự vật. Ngày nay, '根' không chỉ dùng trong ngữ cảnh thực vật mà còn mang hàm ý sâu sắc hơn trong triết lý và ngôn ngữ.
