Bản dịch của từ 桉 trong tiếng Việt và Anh
桉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
桉(Danh từ)
Cây khuynh diệp
Eucalyptus (a tall evergreen tree; leaves used for oil — e.g., eucalyptus oil)
桉树,常绿乔木,树干高而直原产澳大利亚,中国南部也种植枝叶可以提制桉油,树皮可制鞣料,木材供建筑用也叫玉树、黄金树、有加利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
桉(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [àn]
Eucalyptus (a type of tree; 桉树)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 案
- Hình thái radical:
- ⿰,木,安
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 桉 mang hình ảnh cây gỗ (木) an yên (安) – tưởng tượng như một cây cọ non đứng thẳng bình yên trong sân nhà. Cách viết gồm nét ngang, sổ thẳng, rồi những nét mao dày lại như tán lá đầy sức sống, giúp bạn dễ nhớ. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 桉 với các chữ cùng bộ 木 như 槸 hay 橸 vì nét rất tương tự; tuy nhiên, 桉 ít dùng trong từ ghép nên cần lưu ý khi tra cứu. Về phát âm, 桉 đọc là 'ān' với thanh ngang (âm Hán Việt: án), dễ bị nhầm lẫn với chữ 安 (an1) vì cách đọc gần giống nhau. Hãy tránh dịch từng từ theo tiếng Việt chữ Hán để không mắc bẫy dịch sai nghĩa khi gặp chữ này trong ngữ cảnh Hán Việt hoặc tài liệu chuyên ngành. Mẹo nhớ nhanh là hình ảnh 'cây cọ an lành', vừa gợi dễ nhớ vừa thú vị. Bạn đọc hãy liên kết âm 'ān' với hình tượng an yên để ghi nhớ rõ hơn, tránh nhầm với các âm tương tự và các chữ khác cùng bộ gỗ nhé!
Nguồn gốc của từ '桉' bắt nguồn từ chữ '木' (gỗ) và âm thanh '安'. Từ này được ghi chép trong '《說文解字》' với ý nghĩa liên quan đến các vật dụng bằng gỗ, như bàn gỗ. Qua thời gian, từ '桉' đã được sử dụng để chỉ những đồ vật trang trí và bàn ăn trong các nghi thức cổ truyền của Trung Quốc.
Chữ 桉 mang hình ảnh cây gỗ (木) an yên (安) – tưởng tượng như một cây cọ non đứng thẳng bình yên trong sân nhà. Cách viết gồm nét ngang, sổ thẳng, rồi những nét mao dày lại như tán lá đầy sức sống, giúp bạn dễ nhớ. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 桉 với các chữ cùng bộ 木 như 槸 hay 橸 vì nét rất tương tự; tuy nhiên, 桉 ít dùng trong từ ghép nên cần lưu ý khi tra cứu. Về phát âm, 桉 đọc là 'ān' với thanh ngang (âm Hán Việt: án), dễ bị nhầm lẫn với chữ 安 (an1) vì cách đọc gần giống nhau. Hãy tránh dịch từng từ theo tiếng Việt chữ Hán để không mắc bẫy dịch sai nghĩa khi gặp chữ này trong ngữ cảnh Hán Việt hoặc tài liệu chuyên ngành. Mẹo nhớ nhanh là hình ảnh 'cây cọ an lành', vừa gợi dễ nhớ vừa thú vị. Bạn đọc hãy liên kết âm 'ān' với hình tượng an yên để ghi nhớ rõ hơn, tránh nhầm với các âm tương tự và các chữ khác cùng bộ gỗ nhé!
Nguồn gốc của từ '桉' bắt nguồn từ chữ '木' (gỗ) và âm thanh '安'. Từ này được ghi chép trong '《說文解字》' với ý nghĩa liên quan đến các vật dụng bằng gỗ, như bàn gỗ. Qua thời gian, từ '桉' đã được sử dụng để chỉ những đồ vật trang trí và bàn ăn trong các nghi thức cổ truyền của Trung Quốc.
