Bản dịch của từ 桌裙 trong tiếng Việt và Anh
桌裙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuō | ㄓㄨㄛ | zh | uo | thanh ngang |
桌裙(Danh từ)
【zhuō qún】
01
即桌帏。
Khăn phủ bàn; rèm che quanh bàn (như bàn ăn hoặc bàn tiệc)
Table skirt; a cloth or drapery that hangs around the edge of a table
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 桌裙
zhuō
桌
qún
裙
Các từ liên quan
桌子
桌屏
桌巾
桌布
裙刀
裙子
裙屐
裙屐少年
裙布
- Bính âm:
- 【zhuō】【ㄓㄨㄛ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 卓, 棹, 槕
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,杲
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一一丨ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 1
