Bản dịch của từ 桥 trong tiếng Việt và Anh
桥

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
桥(Danh từ)
架在河面上,把两岸接通的建筑物
Cầu; cây cầu
Bridge; a structure built across water or a gap to connect two sides
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Qiáo) 姓
Họ Kiều
Qiáo (a Chinese surname; family name Qiáo)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 橋, 槗, 𢱪
- Hình thái radical:
- ⿰,木,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 桥 (qiáo) nghĩa là 'cầu' – hình ảnh rất dễ nhớ khi bạn tưởng tượng cây cầu được xây dựa trên gỗ (木) và phần trên như mái hiên cao (乔), như một ngôi nhà nhỏ trên cầu, giúp bạn nhớ cấu trúc và ý nghĩa. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 桥 với các chữ cùng bộ 木 như 椰 (dừa) hay 梓 (gỗ vàng tâm) do nét tương tự, dễ gây lẫn khi viết nhanh hoặc học từ mới. Chữ này không phổ biến trong các từ ghép đơn giản, chủ yếu xuất hiện với các từ phức như 桥梁 (cây cầu), 桥头 (đầu cầu), nên người Việt dễ bị rối khi dịch từ từng chữ một dẫn đến câu cú đôi khi không tự nhiên. Về phát âm, 桥 đọc là [qiáo] (âm 2, thanh hỏi), tương tự khi đọc có thể bị nhầm với từ có âm đầu giống như 俏 (qiào) nên cần chú ý phát âm rõ chữ 'q' và thanh hỏi. Ở các phương ngữ, ví dụ tiếng Quảng Đông đọc là kiu4 cũng giúp mở rộng hiểu biết. Bí kíp nhỏ là khi nhớ tới 桥, hình dung ngay một cây cầu bằng gỗ có mái che vừa mát mẻ vừa chắc chắn, giúp bạn không quên chữ này và phát âm chuẩn hơn.Vui học chữ Hán, nhớ hình ảnh thân thuộc, đừng lo lẫn với các chữ khác cùng bộ gỗ nhé!
Từ '桥' (qiáo) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cầu nước', kết hợp từ '木' (gỗ) và âm thanh '喬'. Theo lịch sử, từ này chỉ các cấu trúc nối liền hai bờ, với ý nghĩa gắn kết và hỗ trợ. Ngày nay, '桥' không chỉ ám chỉ cầu mà còn mang ý nghĩa biểu trưng cho sự kết nối trong xã hội.
Chữ 桥 (qiáo) nghĩa là 'cầu' – hình ảnh rất dễ nhớ khi bạn tưởng tượng cây cầu được xây dựa trên gỗ (木) và phần trên như mái hiên cao (乔), như một ngôi nhà nhỏ trên cầu, giúp bạn nhớ cấu trúc và ý nghĩa. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 桥 với các chữ cùng bộ 木 như 椰 (dừa) hay 梓 (gỗ vàng tâm) do nét tương tự, dễ gây lẫn khi viết nhanh hoặc học từ mới. Chữ này không phổ biến trong các từ ghép đơn giản, chủ yếu xuất hiện với các từ phức như 桥梁 (cây cầu), 桥头 (đầu cầu), nên người Việt dễ bị rối khi dịch từ từng chữ một dẫn đến câu cú đôi khi không tự nhiên. Về phát âm, 桥 đọc là [qiáo] (âm 2, thanh hỏi), tương tự khi đọc có thể bị nhầm với từ có âm đầu giống như 俏 (qiào) nên cần chú ý phát âm rõ chữ 'q' và thanh hỏi. Ở các phương ngữ, ví dụ tiếng Quảng Đông đọc là kiu4 cũng giúp mở rộng hiểu biết. Bí kíp nhỏ là khi nhớ tới 桥, hình dung ngay một cây cầu bằng gỗ có mái che vừa mát mẻ vừa chắc chắn, giúp bạn không quên chữ này và phát âm chuẩn hơn.Vui học chữ Hán, nhớ hình ảnh thân thuộc, đừng lo lẫn với các chữ khác cùng bộ gỗ nhé!
Từ '桥' (qiáo) có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'cầu nước', kết hợp từ '木' (gỗ) và âm thanh '喬'. Theo lịch sử, từ này chỉ các cấu trúc nối liền hai bờ, với ý nghĩa gắn kết và hỗ trợ. Ngày nay, '桥' không chỉ ám chỉ cầu mà còn mang ý nghĩa biểu trưng cho sự kết nối trong xã hội.
