Bản dịch của từ 梅花菊 trong tiếng Việt và Anh
梅花菊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
梅花菊(Danh từ)
【méi huā jú】
01
Một giống hoa cúc (菊花) tên gọi là「梅花菊」— là loại cúc có tên gọi đặc biệt, ghi trong sách cổ về hoa (gợi liên tưởng: cúc có hoa giống hoặc được đặt tên liên quan đến '梅' tức mộc lan/mai).
A variety/name of chrysanthemum (a type of 菊花) recorded in classical floral catalogues — the chrysanthemum variety called '梅花菊'.
菊花品种名。参阅《广群芳谱.花谱二七.菊花》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 梅花菊
méi
梅
huā
花
jú
菊
Các từ liên quan
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MAI】
- Các biến thể:
- 坆, 某, 栂, 楳, 槑, 𣏁, 𣒫, 𤯏, 𣐥, 梅
- Hình thái radical:
- ⿰,木,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一フフ丶一丶
