Bản dịch của từ 楚腰卫鬓 trong tiếng Việt và Anh
楚腰卫鬓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǔ | ㄔㄨˇ | ch | u | thanh hỏi |
楚腰卫鬓(Tính từ)
【chǔ yāo wèi bìn】
01
Eo thon tóc đẹp, chỉ người đẹp.
A slender waist and beautiful hair, referring to a beautiful person, especially a woman's graceful figure and appearance.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 楚腰卫鬓
chǔ
楚
yāo
腰
wèi
卫
bìn
鬓
- Bính âm:
- 【chǔ】【ㄔㄨˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 䠂, 椘, 檚, 𣕑, 𣗂, 𤻇, 𧯴
- Hình thái radical:
- ⿱,林,疋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨一ノ丶
