Bản dịch của từ 楨 trong tiếng Việt và Anh
楨

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
楨(Danh từ)
见“桢”。
Xem chữ “桢” - gỗ cứng, cột chống vững chắc (như trụ nhà bền bỉ)
See “桢”: hardwood; supports, posts
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
- Các biến thể:
- 桢
- Hình thái radical:
- ⿰,木,貞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨一丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 楨 khiến bạn tưởng tượng ngay đến một thân cây gỗ (木) đứng thẳng và chắc chắn, với phần貞 như một người trông coi cẩn thận, thể hiện ý nghĩa liên quan đến sự kiên định và trung thành. Hình dạng của chữ gồm bộ mộc dễ gây nhầm lẫn với các chữ gần gốc như 樘 hay 柰, vì số nét và cấu tạo tương tự, khiến học viên Việt thường đánh sai hoặc đọc sai âm 'trính' (pinyin: zhēn, âm thứ nhất) do chưa phân biệt rõ thanh điệu và thái độ ngữ âm. Đặc biệt, chữ này ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nên người học dễ quên mặt chữ hoặc dịch theo kiểu từng chữ, dẫn đến hiểu sai ngữ cảnh khi dịch Việt sang Trung. Âm 'trính' có thể bị nhầm với 'zhēng' hay 'zhèn' do phát âm gần, nên hãy luyện nghe kỹ từng thanh điệu và tập trung nhớ bộ thủ 木 kết hợp với 貞 để ghi nhớ. Mẹo nhỏ: hình dung một thân cây kiên trung trồng vững chắc trong vườn cây của bạn, để chữ 楨 luôn gắn liền với sự bền bỉ và đúng nghĩa, tránh nhầm với các chữ cùng bộ mộc.
Nguồn gốc của từ '楨' xuất phát từ nghĩa 'gỗ cứng' trong 《說文解字》, với phần hình thành là '木' và âm '貞'. Lịch sử từ này liên kết với các khu vực như huyện '楨林' tại Thượng Quận. Ngày nay, '楨' không chỉ mang ý nghĩa về gỗ cứng mà còn thể hiện sự bền bỉ trong các văn bản hiện đại.
Chữ 楨 khiến bạn tưởng tượng ngay đến một thân cây gỗ (木) đứng thẳng và chắc chắn, với phần貞 như một người trông coi cẩn thận, thể hiện ý nghĩa liên quan đến sự kiên định và trung thành. Hình dạng của chữ gồm bộ mộc dễ gây nhầm lẫn với các chữ gần gốc như 樘 hay 柰, vì số nét và cấu tạo tương tự, khiến học viên Việt thường đánh sai hoặc đọc sai âm 'trính' (pinyin: zhēn, âm thứ nhất) do chưa phân biệt rõ thanh điệu và thái độ ngữ âm. Đặc biệt, chữ này ít xuất hiện trong các từ ghép phổ biến, nên người học dễ quên mặt chữ hoặc dịch theo kiểu từng chữ, dẫn đến hiểu sai ngữ cảnh khi dịch Việt sang Trung. Âm 'trính' có thể bị nhầm với 'zhēng' hay 'zhèn' do phát âm gần, nên hãy luyện nghe kỹ từng thanh điệu và tập trung nhớ bộ thủ 木 kết hợp với 貞 để ghi nhớ. Mẹo nhỏ: hình dung một thân cây kiên trung trồng vững chắc trong vườn cây của bạn, để chữ 楨 luôn gắn liền với sự bền bỉ và đúng nghĩa, tránh nhầm với các chữ cùng bộ mộc.
Nguồn gốc của từ '楨' xuất phát từ nghĩa 'gỗ cứng' trong 《說文解字》, với phần hình thành là '木' và âm '貞'. Lịch sử từ này liên kết với các khu vực như huyện '楨林' tại Thượng Quận. Ngày nay, '楨' không chỉ mang ý nghĩa về gỗ cứng mà còn thể hiện sự bền bỉ trong các văn bản hiện đại.
