Bản dịch của từ 楼 trong tiếng Việt và Anh
楼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | l | ou | thanh sắc |
楼(Danh từ)
Nhà lầu; tòa nhà
Multi-storey building; floor; building with multiple levels (e.g., apartment block)
楼房
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Quán; tiệm
A (named) establishment such as a restaurant, teahouse, or entertainment venue (often used in shop/venue names)
用于某些店铺或娱乐场所的名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cổng
Ornamental gateway or ceremonial archway (a tall decorative entrance structure)
某些下面有通道的高大的装饰性建筑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lầu; tháp
Towered or raised room/building; an upper story or watchtower (a building’s elevated chamber or multi-storey building)
某些建筑物上加盖的房子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lầu; tầng
Floor; storey (one level of a building)
楼房的一层
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Lâu
Surname Lóu (Chinese family name)
(Lóu) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Các biến thể:
- 樓, 𡳫, 𣏥, 𩫰
- Hình thái radical:
- ⿰,木,娄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 楼 tượng hình ngôi nhà nhiều tầng với bộ 木 (gỗ) bên trái và chữ 娄 bên phải, như một ngôi nhà làm bằng gỗ mùa hè oi bức (hè : 夏 đọc tương tự 娄), giúp bạn dễ nhớ hình ảnh tòa nhà nhiều tầng đang đứng sừng sững. Người Việt thường nhầm lẫn 楼 với các chữ cùng bộ mộc như 栋 hay 桁 do nét tương tự, lại dễ lẫn với từ vựng nhà đất khác nhau, dẫn đến dịch thuật kiểu từng từ rất dễ gây hiểu nhầm. Âm đọc là lóu (pinyin lou2, thanh sắc), dễ nhớ vì âm “lou” vang như tiếng loa vọng từ ban công tầng trên. Cẩn thận tránh nhầm với âm thanh gần giống như lāo hoặc liú trong tiếng Trung. Hãy hình dung mỗi lần đọc chữ 楼 là tưởng tượng đang bước lên cầu thang đến tầng trên của tòa nhà gỗ oai nghiêm, giúp bạn vừa nhớ hình dáng lại luyện phát âm chuẩn nhất.
Từ '楼' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong '《說文解字》' với ý nghĩa là 'nhà nhiều tầng'. Chữ này cấu thành từ bộ '木' (cây) và âm 'lâu', thể hiện sự kiên cố và cao lớn. Qua lịch sử, '楼' không chỉ chỉ những công trình kiến trúc mà còn biểu trưng cho sự thịnh vượng. Ngày nay, từ này vẫn được dùng để chỉ các tòa nhà cao tầng trong tiếng Trung.
Hán tự 楼 tượng hình ngôi nhà nhiều tầng với bộ 木 (gỗ) bên trái và chữ 娄 bên phải, như một ngôi nhà làm bằng gỗ mùa hè oi bức (hè : 夏 đọc tương tự 娄), giúp bạn dễ nhớ hình ảnh tòa nhà nhiều tầng đang đứng sừng sững. Người Việt thường nhầm lẫn 楼 với các chữ cùng bộ mộc như 栋 hay 桁 do nét tương tự, lại dễ lẫn với từ vựng nhà đất khác nhau, dẫn đến dịch thuật kiểu từng từ rất dễ gây hiểu nhầm. Âm đọc là lóu (pinyin lou2, thanh sắc), dễ nhớ vì âm “lou” vang như tiếng loa vọng từ ban công tầng trên. Cẩn thận tránh nhầm với âm thanh gần giống như lāo hoặc liú trong tiếng Trung. Hãy hình dung mỗi lần đọc chữ 楼 là tưởng tượng đang bước lên cầu thang đến tầng trên của tòa nhà gỗ oai nghiêm, giúp bạn vừa nhớ hình dáng lại luyện phát âm chuẩn nhất.
Từ '楼' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi nhận trong '《說文解字》' với ý nghĩa là 'nhà nhiều tầng'. Chữ này cấu thành từ bộ '木' (cây) và âm 'lâu', thể hiện sự kiên cố và cao lớn. Qua lịch sử, '楼' không chỉ chỉ những công trình kiến trúc mà còn biểu trưng cho sự thịnh vượng. Ngày nay, từ này vẫn được dùng để chỉ các tòa nhà cao tầng trong tiếng Trung.
